cuộn khúc
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạo thành hình cuộn, xoắn lại: "cuộn khúc" chỉ hành động làm cho một vật dài mềm (như dây, rắn, tóc) uốn cong và xếp thành nhiều vòng tròn hoặc xoắn ốc, thường là do tự nhiên hoặc cố ý.
- Chuyển động xoắn, quấn quanh: "cuộn khúc" cũng mô tả sự di chuyển theo đường xoắn, giống như khi một con rắn cuộn mình hoặc dây thừng bị xoắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con rắn cuộn khúc dưới gốc cây. (Con rắn xoắn mình thành vòng tròn dưới gốc cây.)
- Cô ấy cuộn khúc mái tóc dài trước khi đi ngủ. (Cô ấy xoắn tóc thành từng vòng để tạo kiểu hoặc gọn gàng.)
- Dây điện bị cuộn khúc sau khi tháo ra khỏi hộp. (Dây điện bị xoắn lộn xộn, tạo thành nhiều vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuộn khúc người": co người lại thành tư thế cuộn tròn, thường để giữ ấm hoặc tránh nguy hiểm.
- Trong đêm lạnh, chú mèo cuộn khúc người trên ghế. (Chú mèo co tròn người để giữ ấm.)
- "cuộn khúc lòng": (văn chương) chỉ trạng thái cảm xúc xoắn xuýt, rối bời.
- Nỗi buồn cuộn khúc lòng anh. (Nỗi buồn quấn chặt, xoắn lại trong tâm trí anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuộn (động từ): làm cho vật mềm dài quấn thành vòng tròn, không nhất thiết tạo thành khúc.
- Cuộn tờ giấy lại. (Quấn giấy thành ống.)
- Khúc (danh từ): đoạn ngắn, phần của vật dài, thường dùng để chỉ sự phân chia.
- Khúc gỗ này rất nặng. (Đoạn gỗ này có trọng lượng lớn.)
- Xoắn (động từ): vặn, làm quặn lại, thường tạo hình xoắn ốc.
- Sợi dây bị xoắn chặt. (Sợi dây bị vặn quặn không thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Quấn: hành động vòng quanh một vật khác.
- Xoắn: tạo hình xoắn ốc hoặc vặn lại.
- Cuộn tròn: tạo thành hình tròn khép kín.
Thành ngữ liên quan
- Cuộn khúc như rắn: chỉ trạng thái xoắn lại, thường dùng để mô tả sự lộn xộn hoặc uyển chuyển.
- Mớ dây câu cuộn khúc như rắn, khó gỡ. (Mớ dây xoắn phức tạp, khó tháo.)